例句Câu ví dụ
- 1
猴子爬上了樹。
hóuzi páshàng le shù。
Khỉ leo lên cây.
- 2
我們都是猴子。
wǒmen dōu shì hóuzi。
Chúng ta đều là khỉ
- 3
猴子屁股坐不住。
hóuzi pìgu zuò bùzhù。
Chimpanzé không ngồi yên được。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
