學華語Kaori Dict

猴子

hóuzi

ㄏㄡˊ ㄗ˙

HẦU TỬ

TOCFL 4
  1. 1.con khỉ
  2. 2.LT: 隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    猴子爬上了樹。

    hóuzi páshàng le shù。

    Khỉ leo lên cây.

  • 2

    我們都是猴子。

    wǒmen dōu shì hóuzi。

    Chúng ta đều là khỉ

  • 3

    猴子屁股坐不住。

    hóuzi pìgu zuò bùzhù。

    Chimpanzé không ngồi yên được。

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猴子 nghĩa là gì? · Kaori Dict