例句Câu ví dụ
- 1
琳達深夜回家。
lín Dá shēnyè huíjiā。
Linda về nhà muộn vào ban đêm
- 2
他從不在深夜出門。
tā cóngbù zài shēnyè chūmén。
Anh không bao giờ ra ngoài vào ban đêm
- 3
我在深夜遇見了她。
wǒ zài shēnyè yùjiàn le tā。
Tôi gặp cô ấy vào ban đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
