學華語Kaori Dict

深夜

shēn

ㄕㄣ ㄧㄝˋ

THÂM DẠ

HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    琳達深夜回家。

    lín Dá shēnyè huíjiā。

    Linda về nhà muộn vào ban đêm

  • 2

    他從不在深夜出門。

    tā cóngbù zài shēnyè chūmén。

    Anh không bao giờ ra ngoài vào ban đêm

  • 3

    我在深夜遇見了她。

    wǒ zài shēnyè yùjiàn le tā。

    Tôi gặp cô ấy vào ban đêm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict