學華語Kaori Dict

hòu

ㄏㄡˋ

HẬU

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.dày
  2. 2.sâu hoặc uyên thâm
  3. 3.tốt bụng
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.hào phóng
  2. 5.đậm hoặc nồng về hương vị
  3. 6.ưu ái
  4. 7.nhấn mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書很厚,那本很薄。

    zhè běn shū hěn hòu nà běn hěn báo

    Cuốn sách này rất dày, cuốn kia rất mỏng

  • 2

    這本書好厚。

    zhè běn shū hǎo hòu。

    Cuốn sách này quá dày

  • 3

    醫學書很厚。

    yīxué shū hěn hòu。

    Sách y học rất dày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厚 nghĩa là gì? · Kaori Dict