學華語Kaori Dict

Hóu

ㄏㄡˊ

HẦU

  1. 1.họ [Hou2]

Cách đọc khác:hóuhầu tước, thứ hai trong ngũ đẳng tước vị cổ đại Trung Quốc 五等爵位[wu3deng3 jue2wei4]hòu侯 — dùng trong 閩侯|闽侯[Min3 hou4] (tên một địa phương ở Phúc Kiến)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不在的時侯,我們才可以。

    Tāngmǔ bùzài de shí Hóu, wǒmen cái kěyǐ。

    Chúng ta mới có thể làm được khi Tom không ở

  • 2

    她來的時侯我已經差不多完成工作了。

    tā lái de shí Hóu wǒ yǐjīng chàbuduō wánchéng gōngzuò le。

    Khi cô ấy đến, tôi đã gần hoàn thành công việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侯 nghĩa là gì? · Kaori Dict