學華語Kaori Dict

hǒu

ㄏㄡˇ

HỐNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.gầm
  2. 2.
  3. 3.hét
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.gầm rú của động vật
  2. 5.gầm lên vì tức giận

例句Câu ví dụ

  • 1

    別對著我吼。

    bié duì zhe wǒ hǒu。

    Đừng hét vào mặt tôi

  • 2

    我沒有在吼。

    wǒ méiyǒu zài hǒu。

    Tôi không đang hét

  • 3

    別對我大吼大叫。

    bié duì wǒ dà hǒu dà jiào。

    Đừng hét vào mặt tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吼 nghĩa là gì? · Kaori Dict