學華語Kaori Dict

河東獅吼

giản thể: 河东狮吼

dōngshīhǒu

ㄏㄜˊ ㄉㄨㄥ ㄕ ㄏㄡˇ

HÀ ĐÔNG SƯ HỐNG

  1. 1.nghĩa đen: sư tử cái từ Hedong gầm (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: chỉ người vợ đanh đá hoặc người chồng sợ vợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

河東獅吼 nghĩa là gì? · Kaori Dict