學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gầm, hétmáy dịch

hǒuHỐNG

  1. 1.gầm
  2. 2.
  3. 3.hét
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

喉〈名〉 喉头 喉,咽也。--《说文》 喉咽者,量肠之府也。--《后汉书·马融传》 断其喉。--唐·柳宗元《三戒》 又如喉吻(喉头与嘴唇);喉头气 (因生气发怒而感到喉头憋闷);喉韵(饮茶后喉头产生的甘爽的回味) 喻要害之地;交通要道 吼hǒu ⒈兽大声叫狮~。 ⒉人在情绪激昂或愤怒时发出的巨大声音人民的~声。战士怒~。 ⒊泛指很大的声音狂风~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 吼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict