例句Câu ví dụ
- 1
真正的領袖不靠吼叫立威,而靠實力與遠見。
zhēnzhèng de lǐngxiù bù kào hǒujiào lìwēi, ér kào shílì yǔ yuǎnjiàn。
Nhà lãnh đạo thật sự không lập uy bằng cách hét, mà bằng năng lực và tầm nhìn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
