學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kêu, hétmáy dịch

jiàoKHIẾU

  1. 1.kêu
  2. 2.gọi
  3. 3.đặt hàng

jiàoKHIẾU

  1. 1.biến thể của 叫[jiao4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

叫〈动〉 (形声。本义呼,喊) 同本义 叫,噁也。--《说文》 或不知叫号。--《诗·小雅·北山》 叫我友兮配耦。--《楚辞·疾世》。注急呼也。” 叫帝阍使辟扉兮。--张衡《思玄赋》 戍卒叫,函谷举。--唐·杜牧《阿房宫赋》 又如叫命(骂人话。临死时呼喊声);叫聒(声音吵杂刺耳);叫号(大声呼喊);叫头(戏剧用语。剧中人物之一,在剧情悲痛、情急愤怒之时,高喊对方,称为叫头);叫曲(唱曲时没有 蕴藉的韵味、感情) 招唤,招呼 或叫于宋大庙。--《左传·襄公三十年》。注呼也。” 高声叫道…--《 叫(呌)jiào ⒈呼喊呼~~。大声~。 ⒉动物发出声音狗~。鸟~。 ⒊招唤请你~他快来。 ⒋称为,称呼这~电视机。你~什么名字? ⒌使,令~河水改道。要~人听得懂。 ⒍介词。被,让几个敌人~我们活捉了。别~人笑话咱。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 叫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict