學華語Kaori Dict

叫嚷

jiàorǎng

ㄐㄧㄠˋ ㄖㄤˇ

KHIẾU NHƯỢNG

  1. 1.kêu la
  2. 2.kêu ca bất bình

例句Câu ví dụ

  • 1

    “壞蛋!鬼怪!寄生蟲!” 哈多克船長叫嚷著。

    “ huàidàn! guǐguài! jìshēngchóng! ” hā duō kè chuánzhǎng jiàorǎng zhe。

    "Bậy! Quỷ! Súc vật!" thuyền trưởng Haddock hét lên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叫嚷 nghĩa là gì? · Kaori Dict