例句Câu ví dụ
- 1
“壞蛋!鬼怪!寄生蟲!” 哈多克船長叫嚷著。
“ huàidàn! guǐguài! jìshēngchóng! ” hā duō kè chuánzhǎng jiàorǎng zhe。
"Bậy! Quỷ! Súc vật!" thuyền trưởng Haddock hét lên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 叫KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.
