學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kêu to, ầm ĩ, khócmáy dịch

rǎngNHƯỢNG

  1. 1.kêu la
  2. 2.quát tháo
  3. 3.làm to chuyện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嚷嚷 谁在那儿嚷嚷 屋里一片乱嚷嚷 这件事,你可别嚷嚷 嚷 吵闹 叫喊 责备;训斥 嚷 叫喊声 只觉得耳朵边满是嘈杂的嚷。--鲁迅《故事新编》 嚷叫 嚷rāng ①吵闹,喧哗~闹。乱~。吵吵~ ~。 ②声张~ ~出去,大家听。 嚷rǎng大声叫喊,高声说话大叫大~。别~了,该睡觉了。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嚷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict