學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
吵吵嚷嚷
吵吵嚷嚷
chǎo
chǎo
rǎng
rǎng
[ㄔㄠˇ ㄔㄠˇ ㄖㄤˇ ㄖㄤˇ]
SẢO SẢO NHƯỢNG NHƯỢNG
1.
làm ầm ĩ (không cần thiết) (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吵
chǎo
cãi nhau
吵架
chǎojià
cãi nhau
爭吵
zhēngchǎo
cãi nhau
嚷
rǎng
kêu la
吵嘴
chǎozuǐ
cãi nhau
吵鬧
chǎonào
ồn ào
叫嚷
jiàorǎng
kêu la
吵吵
chāochao
gây ầm ĩ
逐字解
Từng chữ trong từ
吵
sảo
cãi vã, tranh luận
吵
sảo
cãi vã, tranh luận
嚷
nhượng
kêu to, ầm ĩ, khóc
嚷
nhượng
kêu to, ầm ĩ, khóc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
吵吵嚷嚷 nghĩa là gì? · Kaori Dict