學華語Kaori Dict

爭吵

giản thể: 争吵

zhēngchǎo

ㄓㄥ ㄔㄠˇ

TRANH SẢO

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    你別再跟他爭吵了。

    nǐ bié zài gēn tā zhēngchǎo le。

    Anh đừng cãi nhau với nó nữa.

  • 2

    他們開始相互爭吵了。

    tāmen kāishǐ xiānghù zhēngchǎo le。

    Họ bắt đầu tranh cãi với nhau

  • 3

    咱們停止爭吵和好吧。

    zánmen tíngzhǐ zhēngchǎo héhǎo ba。

    Chúng ta hãy dừng tranh cãi và hòa giải

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爭吵 nghĩa là gì? · Kaori Dict