學華語Kaori Dict

吵架

chǎojià

ㄔㄠˇ ㄐㄧㄚˋ

SẢO GIÁ

HSK 3TOCFL 4
  1. 1.cãi nhau
  2. 2.có cuộc cãi vã
  3. 3.cãi vã
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:頓|顿[dun4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們兩個人吵架了。

    tā men liǎng gè rén chǎo jià le

    Hai người họ đã cãi nhau

  • 2

    他們吵架了。

    tāmen chǎojià le。

    Họ đã cãi nhau

  • 3

    你們好像在吵架。

    nǐmen hǎoxiàng zài chǎojià。

    Các anh/chị có vẻ đang cãi nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吵架 nghĩa là gì? · Kaori Dict