吵架
chǎojià
[ㄔㄠˇ ㄐㄧㄚˋ]
SẢO GIÁ
HSK 3TOCFL 4

例句Câu ví dụ
- 1
他們兩個人吵架了。
tā men liǎng gè rén chǎo jià le
Hai người họ đã cãi nhau
- 2
他們吵架了。
tāmen chǎojià le。
Họ đã cãi nhau
- 3
你們好像在吵架。
nǐmen hǎoxiàng zài chǎojià。
Các anh/chị có vẻ đang cãi nhau
[ㄔㄠˇ ㄐㄧㄚˋ]
SẢO GIÁ

他們兩個人吵架了。
tā men liǎng gè rén chǎo jià le
Hai người họ đã cãi nhau
他們吵架了。
tāmen chǎojià le。
Họ đã cãi nhau
你們好像在吵架。
nǐmen hǎoxiàng zài chǎojià。
Các anh/chị có vẻ đang cãi nhau