學華語Kaori Dict

框架

kuàngjià

ㄎㄨㄤˋ ㄐㄧㄚˋ

KHUNG GIÁ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.(xây dựng) khung
  2. 2.(bóng) khuôn khổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    語法是語言的框架。

    yǔfǎ shì yǔyán de kuàngjià。

    Ngữ pháp là khung của ngôn ngữ

  • 2

    整個框架由鐵金屬製成。

    zhěnggè kuàngjià yóu tiě jīnshǔ zhìchéng。

    Toàn bộ khung được làm bằng sắt

  • 3

    CakePHP 是 PHP 框架。

    C a k e P H P shì P H P kuàngjià。

    CakePHP là một framework PHP.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

框架 nghĩa là gì? · Kaori Dict