架子
jiàzi
[ㄐㄧㄚˋ ㄗ˙]
GIÁ TỬ
HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ
- 1
他拿著架子。
tā ná zhe jiàzi。
Anh ấy đang khoe khoang
- 2
杯子在架子上。
bēizi zài jiàzi shàng。
Cốc đang ở trên kệ.
- 3
瓊做了一個架子。
qióng zuò le yīge jiàzi。
Qin đã làm một cái kệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.