學華語Kaori Dict

架子

jiàzi

ㄐㄧㄚˋ ㄗ˙

GIÁ TỬ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.kệ
  2. 2.khung
  3. 3.giá
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.cơ cấu
  2. 5.điệu bộ
  3. 6.ngạo mạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拿著架子。

    tā ná zhe jiàzi。

    Anh ấy đang khoe khoang

  • 2

    杯子在架子上。

    bēizi zài jiàzi shàng。

    Cốc đang ở trên kệ.

  • 3

    瓊做了一個架子。

    qióng zuò le yīge jiàzi。

    Qin đã làm một cái kệ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

架子 nghĩa là gì? · Kaori Dict