學華語Kaori Dict

甲子

jiǎ

ㄐㄧㄚˇ ㄗˇ

GIÁP TỬ

  1. 1.năm đầu tiên của chu kỳ sáu mươi năm (mỗi năm được đánh số bằng một trong 10 thiên can 天干[tian1 gan1] và một trong 12 địa chi 地支[di4 zhi1])
  2. 2.chu kỳ sáu mươi năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甲子 nghĩa là gì? · Kaori Dict