學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cãi vã, tranh luậnmáy dịch

chǎoSẢO

  1. 1.cãi nhau
  2. 2.gây ồn ào
  3. 3.ồn ào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

吵--古人名用字。 吵吵 一个一个说,别吵吵 吵 (形声。从口,少声。本义叫嚷) 同本义 吵嘴,吵仗 吵闹 吵 声音嘈杂扰人 吵包子 吵吵闹闹 没有借口就这样吵吵闹闹 吵 chāo又见chǎo。 【吵吵】吵闹。 吵 chǎo ①声音杂乱扰人他把我~醒了。 ②争吵~架。又见chāo。 吵chǎo ⒈口角,斗嘴~架。莫~嘴。莫为点小事争~嘛。你们不要~了嘛。 ⒉声音杂乱搅扰人~得太烦人。把人都~醒了。 吵chāo

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [shǎo] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 吵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict