例句Câu ví dụ
- 1
什麼吵醒你了?
shénme chǎoxǐng nǐ le ?
Điều gì đã đánh thức anh
- 2
我不要吵醒孩子。
wǒ bùyào chǎoxǐng háizi。
Tôi không muốn đánh thức trẻ
- 3
不要吵醒熟睡中的孩子。
bùyào chǎoxǐng shúshuì zhòngdì háizi。
Đừng đánh thức đứa trẻ đang ngủ
什麼吵醒你了?
shénme chǎoxǐng nǐ le ?
Điều gì đã đánh thức anh
我不要吵醒孩子。
wǒ bùyào chǎoxǐng háizi。
Tôi không muốn đánh thức trẻ
不要吵醒熟睡中的孩子。
bùyào chǎoxǐng shúshuì zhòngdì háizi。
Đừng đánh thức đứa trẻ đang ngủ