學華語Kaori Dict

覺醒

giản thể: 觉醒

juéxǐng

ㄐㄩㄝˊ ㄒㄧㄥˇ

GIÁC TỈNH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.thức tỉnh
  2. 2.nhận ra
  3. 3.tỉnh ngộ
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.nhận ra sự thật
  2. 5.vỡ lẽ
  3. 6.trở nên nhận thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國是一只沉睡的獅子,一旦覺醒,將會震驚世界。

    Zhōngguó shì yī zhǐ chénshuì de shīzi, yīdàn juéxǐng, jiānghuì zhènjīng shìjiè。

    Trung Quốc là con hổ đang ngủ, nhưng một khi tỉnh dậy, sẽ khiến thế giới giật mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覺醒 nghĩa là gì? · Kaori Dict