- 1.thức tỉnh
- 2.nhận ra
- 3.tỉnh ngộ
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.nhận ra sự thật
- 5.vỡ lẽ
- 6.trở nên nhận thức

例句Câu ví dụ
- 1
中國是一只沉睡的獅子,一旦覺醒,將會震驚世界。
Zhōngguó shì yī zhǐ chénshuì de shīzi, yīdàn juéxǐng, jiānghuì zhènjīng shìjiè。
Trung Quốc là con hổ đang ngủ, nhưng một khi tỉnh dậy, sẽ khiến thế giới giật mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 覺GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.