學華語Kaori Dict

xǐng

ㄒㄧㄥˇ

TỈNH

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.tỉnh dậy
  2. 2.tỉnh táo
  3. 3.nhận ra
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tỉnh rượu
  2. 5.tỉnh lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    半夜他突然醒了。

    bàn yè tā tū rán xǐng le

    Anh ấy đột nhiên thức giấc vào nửa đêm

  • 2

    睡醒後頭腦很清醒。

    shuì xǐng hòu tou nǎo hěn qīng xǐng

    Sau khi thức dậy, đầu óc rất minh mẫn

  • 3

    她醒了。

    tā xǐng le。

    Cô ấy tỉnh lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醒 nghĩa là gì? · Kaori Dict