學華語Kaori Dict

醒目

xǐng

ㄒㄧㄥˇ ㄇㄨˋ

TỈNH MỤC

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.bắt mắt (tiêu đề)
  2. 2.nổi bật (minh họa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的彩色上衣非常醒目。

    nǐ de cǎisè shàngyī fēicháng xǐngmù。

    Áo màu sắc của ngươi rất nổi bật

  • 2

    他額頭上的疤痕很醒目。

    tā étóu shàng de bāhén hěn xǐngmù。

    Vết sẹo trên trán anh rất nổi bật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醒目 nghĩa là gì? · Kaori Dict