學華語Kaori Dict

項目

giản thể: 项目

xiàng

ㄒㄧㄤˋ ㄇㄨˋ

HẠNG MỤC

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.mục
  2. 2.dự án
  3. 3.sự kiện (thể thao)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Lượng từ: 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個項目很重要。

    zhè ge xiàng mù hěn zhòng yào

    Dự án này rất quan trọng

  • 2

    這個項目由他負責。

    zhè ge xiàng mù yóu tā fù zé

    Dự án này do anh ấy phụ trách

  • 3

    他擔任項目的負責人。

    tā dān rèn xiàng mù dì fù zé rén

    Anh ấy đảm nhiệm vai trò trưởng dự án

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

項目 nghĩa là gì? · Kaori Dict