
例句Câu ví dụ
- 1
這個項目很重要。
zhè ge xiàng mù hěn zhòng yào
Dự án này rất quan trọng
- 2
這個項目由他負責。
zhè ge xiàng mù yóu tā fù zé
Dự án này do anh ấy phụ trách
- 3
他擔任項目的負責人。
tā dān rèn xiàng mù dì fù zé rén
Anh ấy đảm nhiệm vai trò trưởng dự án
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.