例句Câu ví dụ
- 1
把撲克牌放在橡木桌上。
bǎ pūkèpái fàng zài xiàngmù zhuō shàng。
Đặt bộ bài tây lên bàn gỗ sồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
