例句Câu ví dụ
- 1
這不是橡皮。
zhèbu shì xiàngpí。
Đây không phải là cao su
- 2
我能借用一下你的橡皮嗎?
wǒ néng jièyòng yīxià nǐ de xiàngpí ma?
Tôi có thể mượn cục tẩy của anh được không
- 3
用你的橡皮把這些字擦掉。
yòng nǐ de xiàngpí bǎ zhèxiē zì cādiào。
Hãy xóa những chữ này bằng cái tẩy của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
