學華語Kaori Dict

橡皮

xiàng

ㄒㄧㄤˋ ㄆㄧˊ

TƯỢNG BÌ

HSK 7-9N
  1. 1.cao su
  2. 2.cục tẩy
  3. 3.LT:塊|块[kuai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不是橡皮。

    zhèbu shì xiàngpí。

    Đây không phải là cao su

  • 2

    我能借用一下你的橡皮嗎?

    wǒ néng jièyòng yīxià nǐ de xiàngpí ma?

    Tôi có thể mượn cục tẩy của anh được không

  • 3

    用你的橡皮把這些字擦掉。

    yòng nǐ de xiàngpí bǎ zhèxiē zì cādiào。

    Hãy xóa những chữ này bằng cái tẩy của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橡皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict