學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

橡: cây sồi mậnmáy dịch

xiàngTƯỢNG

  1. 1.cây sồi
  2. 2.Quercus serrata
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

橡 栎树的别名 柞之实谓之橡。--《小尔雅》 栎有两种一种不结实者,…一种结实者,其名曰栩,其实为橡。--《本草纲目》 橡xiàng ⒈ ⒉ ⒊ ⒋ ⒌ ①经过硫化的橡胶。 ②擦掉铅笔书写等痕迹的橡胶制品。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [xiàng] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 橡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict