例句Câu ví dụ
- 1
愛情就像兩個拉橡皮筋的人,受傷的總是不願放手的那個。
àiqíng jiù xiàng liǎng gě lā xiàngpíjīn de rén, shòushāng de zǒngshì bùyuàn fàngshǒu de nàge。
Tình yêu giống như hai người kéo dây cao su, người bị thương luôn là người không muốn buông tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
