學華語Kaori Dict

橡皮筋

xiàngjīn

ㄒㄧㄤˋ ㄆㄧˊ ㄐㄧㄣ

TƯỢNG BÌ CÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛情就像兩個拉橡皮筋的人,受傷的總是不願放手的那個。

    àiqíng jiù xiàng liǎng gě lā xiàngpíjīn de rén, shòushāng de zǒngshì bùyuàn fàngshǒu de nàge。

    Tình yêu giống như hai người kéo dây cao su, người bị thương luôn là người không muốn buông tay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橡皮筋 nghĩa là gì? · Kaori Dict