橡皮膏
xiàngpígāo
[ㄒㄧㄤˋ ㄆㄧˊ ㄍㄠ]
TƯỢNG BÌ CAO
- 1.băng dính cá nhân
- 2.băng keo cá nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
[ㄒㄧㄤˋ ㄆㄧˊ ㄍㄠ]
TƯỢNG BÌ CAO
