學華語Kaori Dict

牙膏

gāo

ㄧㄚˊ ㄍㄠ

NHA CAO

HSK 7-9TOCFL 3N
  1. 1.kem đánh răng
  2. 2.LT:管[guan3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    牙膏在哪裡?

    yágāo zài nǎlǐ?

    Nước súc miệng ở đâu?

  • 2

    請買條牙膏吧。

    qǐng mǎi tiáo yágāo ba。

    Hãy mua một ống kem đánh răng đi

  • 3

    請買一支牙膏。

    qǐng mǎi yī zhī yágāo。

    Xin mua một ống kem đánh răng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牙膏 nghĩa là gì? · Kaori Dict