例句Câu ví dụ
- 1
牙膏在哪裡?
yágāo zài nǎlǐ?
Nước súc miệng ở đâu?
- 2
請買條牙膏吧。
qǐng mǎi tiáo yágāo ba。
Hãy mua một ống kem đánh răng đi
- 3
請買一支牙膏。
qǐng mǎi yī zhī yágāo。
Xin mua một ống kem đánh răng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
