學華語Kaori Dict

橡皮擦

xiàng

ㄒㄧㄤˋ ㄆㄧˊ ㄘㄚ

TƯỢNG BÌ SÁT

  1. 1.cục tẩy
  2. 2.cao su
  3. 3.LT:塊|块[kuai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    橡皮擦掉地上就很難找到了。

    xiàngpícā diào dìshang jiù hěn nán zhǎodào le。

    Bút chì rơi xuống sàn thì rất khó tìm

  • 2

    湯姆總是找不到他的橡皮擦。

    Tāngmǔ zǒngshì zhǎobudào tā de xiàngpícā。

    Tom luôn tìm không thấy bút chì của mình

  • 3

    用你的橡皮擦把這些字擦掉。

    yòng nǐ de xiàngpícā bǎ zhèxiē zì cādiào。

    Hãy dùng cái tẩy của anh/chị xóa đi những chữ này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橡皮擦 nghĩa là gì? · Kaori Dict