例句Câu ví dụ
- 1
橡皮擦掉地上就很難找到了。
xiàngpícā diào dìshang jiù hěn nán zhǎodào le。
Bút chì rơi xuống sàn thì rất khó tìm
- 2
湯姆總是找不到他的橡皮擦。
Tāngmǔ zǒngshì zhǎobudào tā de xiàngpícā。
Tom luôn tìm không thấy bút chì của mình
- 3
用你的橡皮擦把這些字擦掉。
yòng nǐ de xiàngpícā bǎ zhèxiē zì cādiào。
Hãy dùng cái tẩy của anh/chị xóa đi những chữ này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
