字義Nghĩa
lau, chà, cọ, chà xátmáy dịch
cāSÁT
- 1.chà; cào
- 2.lao; đánh bóng
- 3.thoa (son, kem v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
擦 (形声。从手,察声。本义摩擦) 同本义 那块铁…擦擦儿筋伤!--《西游记》 又如擦背(方言。搓澡);擦肩(肩膀相摩);擦拳磨掌(即摩拳擦掌”。形容打斗前情绪激愤的样子) 揩,拭 擦抹桌椅。--《红楼梦》 又如他用手帕擦鼻子;擦脸 挨近 除去。多指田粮等的减免 涂抹 刨擦。把瓜果等放在礤床儿上来回磨擦,使成细丝儿 擦 cā ①摩擦摩拳~掌。 ②用布、手巾等摩擦使干净~桌子。 ③涂抹~油。 ④一个物体贴着或靠近另一个物体很快地过去~肩而过。 ⑤把蔬菜等放在礤床上来回摩擦成细丝~萝卜。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 察 [chá] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 擦拭lau sạch
- 擦乾lau khô
- 擦亮đánh bóng
- 擦傷làm trầy; làm xước; cọ sát; sướt
- 擦子cục tẩy
- 擦寫xoá
- 擦抹lau chùi
- 擦掉lau đi
- 擦掠chạm qua
- 擦撞quệt (xe, v.v.)
- 摩擦ma sát
- 刮擦làm xước
- 挨擦áp sát
- 揩擦lau chùi
- 擦油thoa dầu
- 擦洗rửa sạch (bằng nước hoặc cồn)