例句Câu ví dụ
- 1
我們擦亮了鞋子。
wǒmen cāliàng le xiézi。
Chúng tôi đã đánh bóng giày.
- 2
蘇珊擦亮了她父親的鞋。
Sūshān cāliàng le tā fùqīn de xié。
Susan đã lau sạch giày của cha mình
- 3
人們啊,擦亮你的眼睛吧!
rénmen a, cāliàng nǐ de yǎnjing ba!
Người ơi, hãy mở mắt ra đi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
