學華語Kaori Dict

擦亮

liàng

ㄘㄚ ㄌㄧㄤˋ

SÁT LƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們擦亮了鞋子。

    wǒmen cāliàng le xiézi。

    Chúng tôi đã đánh bóng giày.

  • 2

    蘇珊擦亮了她父親的鞋。

    Sūshān cāliàng le tā fùqīn de xié。

    Susan đã lau sạch giày của cha mình

  • 3

    人們啊,擦亮你的眼睛吧!

    rénmen a, cāliàng nǐ de yǎnjing ba!

    Người ơi, hãy mở mắt ra đi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擦亮 nghĩa là gì? · Kaori Dict