學華語Kaori Dict

ㄘㄚ

SÁT

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.chà; cào
  2. 2.lao; đánh bóng
  3. 3.thoa (son, kem v.v.)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lướt qua
  2. 5.bào sợi (rau củ v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他每天幫妻子擦桌子。

    tā měi tiān bāng qī zǐ cā zhuō zi

    Anh ấy mỗi ngày giúp vợ lau bàn

  • 2

    他擦了擦頭上的汗。

    tā cā le cā tóu shàng de hàn

    Anh ấy lau những giọt mồ hôi trên đầu

  • 3

    他把家里的地板擦乾凈了。

    tā bǎ jiā lǐ de dì bǎn cā gān jìng le

    Anh ấy đã lau sạch sàn nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擦 nghĩa là gì? · Kaori Dict