學華語Kaori Dict

擦拭

shì

ㄘㄚ ㄕˋ

SÁT THỨC

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    齊里擦拭他的軍靴。

    qí lǐ cāshì tā de jūn xuē。

    Ziri lau chùi đôi giày quân sự của anh ấy.

  • 2

    她每天擦拭家具的灰塵。

    tā měitiān cāshì jiājù de huīchén。

    Cô ấy mỗi ngày lau bụi cho đồ nội thất.

  • 3

    這款衛生紙主打三層厚度,擦拭起來既柔軟又不容易破。

    zhè kuǎn wèishēngzhǐ zhǔdǎ sān céng hòudù, cāshì qǐlai jì róuruǎn yòu bùróng yì pò。

    Loại giấy vệ sinh này nổi bật với độ dày ba lớp, lau chùi vừa mềm mại lại không dễ rách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擦拭 nghĩa là gì? · Kaori Dict