字義Nghĩa
lau chùimáy dịch
shìTHỨC
- 1.lau
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
拭shì擦擦~。~目而待。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 式 [shì] chỉ âm.
lau tay
組詞Từ chứa chữ này
- 拭子tăm bông
- 拭抹lau chùi
- 拭目lau mắt
- 拭除lau sạch
- 拭目以待nghĩa đen: lau mắt và đợi (thành ngữ); chờ xem
- 拭目傾耳theo dõi và lắng nghe chăm chú
- 擦拭lau sạch
- 拂拭lau chùi
- 揩拭lau sạch