學華語Kaori Dict

拭目以待

shìdài

ㄕˋ ㄇㄨˋ ㄧˇ ㄉㄞˋ

THỨC MỤC DĨ ĐÃI

  1. 1.nghĩa đen: lau mắt và đợi (thành ngữ); chờ xem

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們拭目以待,看他能否兌現他的承諾。

    wǒmen shìmùyǐdài, kàn tā néngfǒu duìxiàn tā de chéngnuò。

    Chúng tôi đang chờ xem ông có thể thực hiện được lời hứa hay không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拭目以待 nghĩa là gì? · Kaori Dict