拭目以待
shìmùyǐdài
[ㄕˋ ㄇㄨˋ ㄧˇ ㄉㄞˋ]
THỨC MỤC DĨ ĐÃI
- 1.nghĩa đen: lau mắt và đợi (thành ngữ); chờ xem

例句Câu ví dụ
- 1
我們拭目以待,看他能否兌現他的承諾。
wǒmen shìmùyǐdài, kàn tā néngfǒu duìxiàn tā de chéngnuò。
Chúng tôi đang chờ xem ông có thể thực hiện được lời hứa hay không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.