學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
揩拭
揩拭
kāi
shì
[ㄎㄞ ㄕˋ]
KHAI THỨC
1.
lau sạch
2.
chùi sạch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
擦拭
cāshì
lau sạch
拭
shì
lau
揩
kāi
lau chùi
拂拭
fúshì
lau chùi
拭子
shìzi
tăm bông
拭抹
shìmǒ
lau chùi
拭目
shìmù
lau mắt
拭除
shìchú
lau sạch
逐字解
Từng chữ trong từ
揩
khai
cọ xát, lau chùi, bụi, sạch sẽ
拭
thức, rị
lau chùi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
開始
kāishǐ
bắt đầu
開市
kāishì
thực hiện giao dịch đầu tiên trong ngày
開示
kāishì
hướng dẫn (người mới); thuyết giảng; dạy; tiết lộ
開釋
kāishì
thả (tù nhân)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
揩拭 nghĩa là gì? · Kaori Dict