字義Nghĩa
cọ xát, lau chùi, bụi, sạch sẽmáy dịch
kāiKHAI
- 1.lau chùi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
揩〈动〉 (形声。从手,皆声。本义擦抹;摩擦) 同本义 揩,摩也。--《字林》 揩,磨也。--《广雅》 揩枳落,突棘藩。--张衡《西京赋》 我方坐垢难磨揩。--梅尧臣《送方进士游庐山》 又如揩锉(摩擦);揩面(洗脸;擦脸);揩磨(琢磨);揩背(揩擦背部);揩痒(在固定的硬物上摩擦以解痒);揩抹(擦去;抹去);把桌子揩干净;揩免(抹去) 揩kāi擦,抹~桌椅。~眼泪。~油(占便宜)。 揩jiá 1.见"揩击"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tay