拭子
shìzi
[ㄕˋ ㄗ˙]
THỨC TỬ
- 1.tăm bông
- 2.miếng bông
- 3.chất phết (để xét nghiệm y tế)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.