學華語Kaori Dict

獅子

giản thể: 狮子

shīzi

ㄕ ㄗ˙

SƯ TỬ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.sư tử
  2. 2.Lượng từ: 隻|只[zhi1], 頭|头[tou2]

Cách đọc khác:ShīzǐLeo (cung hoàng đạo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    獅子很強壯。

    shīzi hěn qiángzhuàng。

    Sư tử rất khỏe mạnh

  • 2

    獅子是動物。

    shīzi shì dòngwù。

    Sư tử là động vật.

  • 3

    獅子是萬獸之王。

    shīzi shì wàn shòu zhī wáng。

    Sư tử là vua của muôn loài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獅子 nghĩa là gì? · Kaori Dict