例句Câu ví dụ
- 1
誰朝我的狗扔的石子?
shéi cháo wǒ de gǒu rēng de shízǐ?
Ai ném đá vào con chó của tôi?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
