學華語Kaori Dict

識字

giản thể: 识字

shí

ㄕˊ ㄗˋ

THỨC TỰ

HSK 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從小就識字。

    tā cóng xiǎo jiù shí zì

    Từ nhỏ anh ấy đã biết đọc

  • 2

    我之前做的識字卡不知道丟哪了。

    wǒ zhīqián zuò de shízì kǎ bùzhī dào diū nǎ le。

    Những thẻ chữ cái tôi đã làm trước đây không biết mất ở đâu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

識字 nghĩa là gì? · Kaori Dict