- 1.sư tử
- 2.Lượng từ: 隻|只[zhi1], 頭|头[tou2]
Cách đọc khác:Shīzǐ — Leo (cung hoàng đạo)

例句Câu ví dụ
- 1
獅子很強壯。
shīzi hěn qiángzhuàng。
Sư tử rất khỏe mạnh
- 2
獅子是動物。
shīzi shì dòngwù。
Sư tử là động vật.
- 3
獅子是萬獸之王。
shīzi shì wàn shòu zhī wáng。
Sư tử là vua của muôn loài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.