學華語Kaori Dict

擦乾

giản thể: 擦干

gān

ㄘㄚ ㄍㄢ

SÁT CAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    用紙巾把平底鍋擦乾。

    yòng zhǐjīn bǎ píngdǐguō cāgān。

    Dùng khăn giấy lau khô chảo

  • 2

    用紙巾把那口鍋擦乾。

    yòng zhǐjīn bǎ nà kǒu guō cāgān。

    Dùng khăn giấy lau khô cái nồi đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擦乾 nghĩa là gì? · Kaori Dict