例句Câu ví dụ
- 1
用紙巾把平底鍋擦乾。
yòng zhǐjīn bǎ píngdǐguō cāgān。
Dùng khăn giấy lau khô chảo
- 2
用紙巾把那口鍋擦乾。
yòng zhǐjīn bǎ nà kǒu guō cāgān。
Dùng khăn giấy lau khô cái nồi đó
用紙巾把平底鍋擦乾。
yòng zhǐjīn bǎ píngdǐguō cāgān。
Dùng khăn giấy lau khô chảo
用紙巾把那口鍋擦乾。
yòng zhǐjīn bǎ nà kǒu guō cāgān。
Dùng khăn giấy lau khô cái nồi đó