例句Câu ví dụ
- 1
我不小心把水潑在桌子上了,快拿幾張衛生紙過來擦掉。
wǒ bù xiǎoxīn bǎ shuǐ pō zài zhuōzi shàng le, kuài ná jǐ zhāng wèishēngzhǐ guòlái cādiào。
Tôi vô tình đổ nước lên bàn, nhanh lên lấy vài tờ giấy vệ sinh để lau đi.
- 2
用你的橡皮擦把這些字擦掉。
yòng nǐ de xiàngpícā bǎ zhèxiē zì cādiào。
Hãy dùng cái tẩy của anh/chị xóa đi những chữ này
- 3
擦掉你額頭上的汗。
cādiào nǐ étóu shàng de hàn。
Lau mồ hôi trên trán bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
