學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擦掠
擦掠
cā
lüè
[ㄘㄚ ㄌㄩㄝˋ]
SÁT LƯỢC
1.
chạm qua
2.
sượt qua
3.
cào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
擦
cā
chà; cào
摩擦
mócā
ma sát
掠奪
lüèduó
cướp bóc
擦拭
cāshì
lau sạch
掠過
lüèguò
lướt qua
掠
lüè
chiếm bằng vũ lực
刮擦
guācā
làm xước
劫掠
jiélüè
cướp bóc
逐字解
Từng chữ trong từ
擦
sát, xát
lau, chà, cọ, chà xát
掠
lược, lướt
trộm cắp, phá hoại, cướp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
擦掠 nghĩa là gì? · Kaori Dict