擦洗
cāxǐ
[ㄘㄚ ㄒㄧˇ]
SÁT TẨY
- 1.rửa sạch (bằng nước hoặc cồn)
- 2.lau rửa
- 3.lao chùi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kỳ cọ

例句Câu ví dụ
- 1
你可以把這個鍋子擦洗乾淨嗎?
nǐ kěyǐ bǎ zhège guōzi cāxǐ gānjìng ma ?
Anh có thể lau sạch cái nồi này được không?
[ㄘㄚ ㄒㄧˇ]
SÁT TẨY

你可以把這個鍋子擦洗乾淨嗎?
nǐ kěyǐ bǎ zhège guōzi cāxǐ gānjìng ma ?
Anh có thể lau sạch cái nồi này được không?