學華語Kaori Dict

擦洗

ㄘㄚ ㄒㄧˇ

SÁT TẨY

  1. 1.rửa sạch (bằng nước hoặc cồn)
  2. 2.lau rửa
  3. 3.lao chùi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kỳ cọ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可以把這個鍋子擦洗乾淨嗎?

    nǐ kěyǐ bǎ zhège guōzi cāxǐ gānjìng ma ?

    Anh có thể lau sạch cái nồi này được không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擦洗 nghĩa là gì? · Kaori Dict