學華語Kaori Dict

木匠

jiàng

ㄇㄨˋ ㄐㄧㄤˋ

MỘC TƯỢNG

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個好木匠。

    tā shì gě hǎo mùjiàng。

    Anh ấy là một thợ mộc giỏi

  • 2

    木匠帶了工具。

    mùjiàng dài le gōngjù。

    Người thợ mộc mang theo dụng cụ.

  • 3

    我爺爺是個木匠。

    wǒ yéye shì gě mùjiàng。

    Ông nội tôi là thợ mộc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木匠 nghĩa là gì? · Kaori Dict