例句Câu ví dụ
- 1
他是個好木匠。
tā shì gě hǎo mùjiàng。
Anh ấy là một thợ mộc giỏi
- 2
木匠帶了工具。
mùjiàng dài le gōngjù。
Người thợ mộc mang theo dụng cụ.
- 3
我爺爺是個木匠。
wǒ yéye shì gě mùjiàng。
Ông nội tôi là thợ mộc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
